Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

노사분규

nosabungyu

노사분규가 · 노사분규를

tranh chấp lao động

Ví dụ

노사분규가 길어지면서 공장 가동이 멈췄습니다.

Tranh chấp lao động kéo dài khiến nhà máy phải ngừng hoạt động.

Thành phần từ

노 lao động사 sai khiến분 rối ren규 xoắn

노사 "người lao động và chủ sử dụng lao động" + 분규 "tranh chấp rối ren". Hán Việt: lao sứ phân củ.