단체협약이 · 단체협약을
thỏa ước lao động tập thể
Ví dụ
노사는 오랜 협상 끝에 단체협약을 맺었습니다.
Sau thời gian dài đàm phán, hai bên lao động và quản lý đã ký thỏa ước lao động tập thể.
Thành phần từ
단 đoàn+체 thể+협 hợp tác+약 ước hẹn
단체 "tập thể" + 협약 "hiệp ước, thỏa ước" — văn bản có được từ thương lượng tập thể. Hán Việt: đoàn thể hiệp ước.
Bạn nên biết
Động từ hay dùng: 단체협약을 맺다 hoặc 체결하다 "ký thỏa ước tập thể".