Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

출연금

churyeongeum [추련금]

출연금이 · 출연금을

tiền đóng góp, quỹ tài trợ (cho tổ chức, quỹ)

Ví dụ

정부와 기업의 출연금으로 재단이 설립되었습니다.

Quỹ được thành lập bằng tiền đóng góp của chính phủ và doanh nghiệp.

Thành phần từ

출 đưa ra연 quyên góp금 tiền

Nghĩa đen là "tiền bỏ ra quyên góp"; không liên quan đến 출연 "xuất hiện trên TV". Hán Việt: xuất quyên kim.

Bạn nên biết

Phát âm là [추련금]: ㄹ nối sang âm tiết sau.