Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

친밀하다

chinmilhada

친밀해요 · 친밀했어요 · 친밀한 (+noun)

thân mật, thân thiết, gần gũi

Ví dụ

우리 가족은 서로 아주 친밀한 관계예요.

Gia đình mình có quan hệ rất thân thiết với nhau.

Thành phần từ

친 thân밀 dày, kín

Nghĩa đen là "gần và khít". Hán Việt: thân mật — giống tiếng Việt.