친밀해요 · 친밀했어요 · 친밀한 (+noun)
thân mật, thân thiết, gần gũi
Ví dụ
우리 가족은 서로 아주 친밀한 관계예요.
Gia đình mình có quan hệ rất thân thiết với nhau.
Thành phần từ
친 thân+밀 dày, kín
Nghĩa đen là "gần và khít". Hán Việt: thân mật — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
친밀해요 · 친밀했어요 · 친밀한 (+noun)
thân mật, thân thiết, gần gũi
Ví dụ
우리 가족은 서로 아주 친밀한 관계예요.
Gia đình mình có quan hệ rất thân thiết với nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gần và khít". Hán Việt: thân mật — giống tiếng Việt.
Từ liên quan