Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

한숨을 쉬다

hansumeul swida [한수믈 쉬다]

한숨을 쉬어요 · 한숨을 쉬었어요 · 깊은 한숨을 쉬다

thở dài

Ví dụ

시험 결과를 보고 그는 깊은 한숨을 쉬었어요.

Xem kết quả thi xong, anh ấy thở dài thườn thượt.

Thành phần từ

한숨 = "hơi thở lớn": 한- (lớn) + 숨 (hơi thở).

Bạn nên biết

한숨(을) 돌리다 thì khác: nó thể hiện sự nhẹ nhõm, "thở phào".