Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

치중하다

chijunghada

치중해요 · 치중했어요 · 치중할 거예요 · 치중하세요

chú trọng, tập trung (quá mức) vào

Ví dụ

외모에만 치중하지 말고 내면도 가꾸세요.

Đừng chỉ chú trọng vẻ bề ngoài, hãy chăm chút cả nội tâm nữa.

Thành phần từ

치 đặt중 nặng

Nghĩa đen là "đặt sức nặng" vào điều gì. Hán Việt: trí trọng.

Bạn nên biết

Thường hàm ý mất cân bằng: N에 치중하다 = quá chú trọng vào N.