치중해요 · 치중했어요 · 치중할 거예요 · 치중하세요
chú trọng, tập trung (quá mức) vào
Ví dụ
외모에만 치중하지 말고 내면도 가꾸세요.
Đừng chỉ chú trọng vẻ bề ngoài, hãy chăm chút cả nội tâm nữa.
Thành phần từ
치 đặt+중 nặng
Nghĩa đen là "đặt sức nặng" vào điều gì. Hán Việt: trí trọng.
Bạn nên biết
Thường hàm ý mất cân bằng: N에 치중하다 = quá chú trọng vào N.
Từ liên quan