Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

깨지다

kkaejida

깨져요 · 깨졌어요 · 깨질 거예요 · 깨진 (+noun)

vỡ, bị vỡ, vỡ tan

Ví dụ

유리컵이 바닥에 떨어져서 완전히 깨졌어요.

Cốc thủy tinh rơi xuống sàn vỡ tan tành.

Thành phần từ

깨다 "làm vỡ" + -어지다 "bị": bị vỡ.