깨져요 · 깨졌어요 · 깨질 거예요 · 깨진 (+noun)
vỡ, bị vỡ, vỡ tan
Ví dụ
유리컵이 바닥에 떨어져서 완전히 깨졌어요.
Cốc thủy tinh rơi xuống sàn vỡ tan tành.
Thành phần từ
깨다 "làm vỡ" + -어지다 "bị": bị vỡ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
깨져요 · 깨졌어요 · 깨질 거예요 · 깨진 (+noun)
vỡ, bị vỡ, vỡ tan
Ví dụ
유리컵이 바닥에 떨어져서 완전히 깨졌어요.
Cốc thủy tinh rơi xuống sàn vỡ tan tành.
Thành phần từ
깨다 "làm vỡ" + -어지다 "bị": bị vỡ.
Từ liên quan