Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

갖다

gatda [갇따]

가져요 · 가졌어요 · 가질 거예요 · 가지세요 (short form of 가지다; vowel endings use 가지-)

có, sở hữu, cầm, mang

Ví dụ

저는 어릴 때부터 음악에 관심을 갖고 있었어요.

Mình đã có hứng thú với âm nhạc từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

Rút gọn từ 가지다; dạng ngắn chỉ kết hợp với đuôi bắt đầu bằng phụ âm như -고, -는.

Bạn nên biết

Khi nói, 갖다 주다 nghĩa là "mang cho ai cái gì": 물 좀 갖다 주세요.