꿔요 · 꿨어요 · 꿀 거예요 · 꾸세요
mơ (giấc mơ)
Ví dụ
어젯밤에 정말 무서운 꿈을 꿨어요.
Đêm qua mình đã mơ một giấc mơ đáng sợ.
Thành phần từ
Danh từ 꿈 "giấc mơ" từ 꾸- + -ㅁ.
Bạn nên biết
Luôn nói 꿈을 꾸다; người Hàn "mơ một giấc mơ" chứ không "có" giấc mơ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn