Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

나다

nada

나요 · 났어요 · 날 거예요 · 난 (+noun)

ra, xuất hiện; xảy ra, nổ ra; mọc

Ví dụ

갑자기 밖에서 이상한 소리가 났어요.

Đột nhiên bên ngoài có tiếng động lạ.

Thành phần từ

Động từ cực kỳ đa năng: 화가 나다, 사고가 나다.

Bạn nên biết

Hãy học theo cụm: 열이 나다 (bị sốt), 냄새가 나다 (có mùi), 생각이 나다 (nhớ ra).