나요 · 났어요 · 날 거예요 · 난 (+noun)
ra, xuất hiện; xảy ra, nổ ra; mọc
Ví dụ
갑자기 밖에서 이상한 소리가 났어요.
Đột nhiên bên ngoài có tiếng động lạ.
Thành phần từ
Động từ cực kỳ đa năng: 화가 나다, 사고가 나다.
Bạn nên biết
Hãy học theo cụm: 열이 나다 (bị sốt), 냄새가 나다 (có mùi), 생각이 나다 (nhớ ra).
Từ liên quan