Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

콩닥콩닥

kongdakkongdak

가슴이 콩닥콩닥 뛰다 · 콩닥거리다

thình thịch (tim đập rộn ràng)

Ví dụ

좋아하는 사람을 보니까 가슴이 콩닥콩닥 뛰어요.

Nhìn thấy người mình thích là tim đập thình thịch.

Thành phần từ

Vốn cũng là tiếng giã ngũ cốc trong cối; ngày nay chủ yếu chỉ tim đập nhanh.

Bạn nên biết

Động từ là 콩닥거리다. Nghe nhẹ và dễ thương hơn 두근두근, thường dùng khi cảm nắng ai đó.