Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

지끈지끈

jikkeunjikkeun

머리가 지끈지끈 아프다 · 지끈거리다

(đau đầu) như búa bổ, giật giật

Ví dụ

잠을 못 자서 머리가 지끈지끈 아파요.

Không ngủ được nên đầu mình đau như búa bổ.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ cơn đau dồn dập, như muốn nứt ra, hầu như luôn ở đầu.

Bạn nên biết

Động từ 지끈거리다 rất hay dùng: 머리가 지끈거려요 "Mình đau đầu như búa bổ".