Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

벌컥벌컥

beolkeokbeolkeok [벌컥뻘컥]

벌컥벌컥 + 마시다 / 들이켜다

ừng ực, tu ừng ực (uống)

Ví dụ

목이 말라서 물을 벌컥벌컥 마셨어요.

Khát nước nên mình uống ừng ực.

Thành phần từ

Vừa là 의성어 vừa là 의태어: tiếng ừng ực và cách uống nhiều từng ngụm lớn.

Bạn nên biết

Phát âm là [벌컥뻘컥]: ㄱ ở cuối làm ㅂ sau đọc căng. 벌컥 đứng một mình còn có nghĩa "đột ngột": 화를 벌컥 내다 "nổi cáu đùng đùng".