Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

쩝쩝

jjeopjjeop

쩝쩝 + 소리를 내다 / 먹다 · 쩝쩝거리다

chóp chép (nhai thành tiếng)

Ví dụ

밥 먹을 때 쩝쩝 소리 내지 마세요.

Khi ăn đừng nhai chóp chép thành tiếng nhé.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng nhai to khi há miệng.

Bạn nên biết

Ở Hàn Quốc nhai thành tiếng bị coi là bất lịch sự, nên 쩝쩝거리다 thường là lời phàn nàn. 쩝 đứng một mình còn thể hiện sự hơi thất vọng ("chậc").