Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

오싹오싹

ossagossak [오싸고싹]

오싹오싹하다 · 소름이 오싹오싹 돋다

rùng mình, ớn lạnh (vì lạnh, sợ)

Ví dụ

공포 영화를 보는데 소름이 오싹오싹 돋았어요.

Xem phim kinh dị mà mình nổi da gà ớn lạnh.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ cơ thể co lại và run lên vì lạnh hay sợ.

Bạn nên biết

Phát âm là [오싸고싹]: ㄱ ở cuối nối sang nguyên âm sau. 오싹하다 rất hay dùng: 오싹한 이야기 "câu chuyện rợn người".