Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

비틀거리다

biteulgeorida

비틀거려요 · 비틀거렸어요 · 비틀거릴 거예요 · 비틀거리는 (+noun)

loạng choạng, lảo đảo, chao đảo

Ví dụ

너무 피곤해서 계단에서 비틀거렸어요.

Mệt quá nên mình bị loạng choạng trên cầu thang.

Thành phần từ

Từ tượng hình 비틀 "không vững" + -거리다 "cứ làm mãi".

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng trên báo: 경제가 비틀거리다 "nền kinh tế chao đảo".