비틀거려요 · 비틀거렸어요 · 비틀거릴 거예요 · 비틀거리는 (+noun)
loạng choạng, lảo đảo, chao đảo
Ví dụ
너무 피곤해서 계단에서 비틀거렸어요.
Mệt quá nên mình bị loạng choạng trên cầu thang.
Thành phần từ
Từ tượng hình 비틀 "không vững" + -거리다 "cứ làm mãi".
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng trên báo: 경제가 비틀거리다 "nền kinh tế chao đảo".
Từ liên quan