꾸벅꾸벅 + 졸다 / 인사하다
gật gù ngủ gật; cúi chào liên tục
Ví dụ
점심을 먹고 수업 시간에 꾸벅꾸벅 졸았어요.
Ăn trưa xong mình cứ ngủ gật gù trong giờ học.
Thành phần từ
의태어 (từ tượng hình) chỉ đầu gục xuống rồi ngẩng lên, như khi ngủ gật hay cúi chào.
Bạn nên biết
꾸벅 đứng một mình là một cái cúi chào nhanh: 꾸벅 인사했어요.
Từ liên quan