Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

침소봉대

chimsobongdae

침소봉대가 · 침소봉대를

phóng đại, chuyện bé xé ra to

Ví dụ

언론이 작은 실수를 침소봉대해서 보도했어요.

Báo chí đã xé chuyện bé ra to khi đưa tin về một lỗi nhỏ.

Thành phần từ

침 kim소 nhỏ봉 gậy대 lớn

Nghĩa đen là "gọi cây kim nhỏ là cây gậy lớn". Hán Việt: châm tiểu bổng đại.