Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

청출어람

cheongchureoram [청추러람]

청출어람이 · 청출어람을

trò giỏi hơn thầy, hậu sinh khả úy

Ví dụ

제자가 스승보다 더 유명해졌으니 청출어람이네요.

Học trò đã nổi tiếng hơn cả thầy, đúng là trò giỏi hơn thầy.

Thành phần từ

청 xanh출 ra어 từ람 cây chàm

Nghĩa đen là "màu xanh lấy ra từ cây chàm" — mà lại xanh hơn cả chàm. Hán Việt: thanh xuất ư lam.