화룡점정이 · 화룡점정을
nét chấm phá cuối cùng, vẽ rồng điểm mắt
Ví dụ
마지막에 부른 노래가 공연의 화룡점정이었어요.
Bài hát cuối cùng chính là điểm nhấn hoàn hảo của buổi biểu diễn.
Thành phần từ
화 vẽ+룡 rồng+점 chấm+정 con ngươi
Nghĩa đen là "vẽ rồng rồi điểm mắt", tương truyền làm con rồng sống dậy. Hán Việt: họa long điểm tình (tiếng Việt cũng nói "vẽ rồng điểm mắt").
Bạn nên biết
Cụm cố định: 화룡점정을 찍다 "tạo điểm nhấn hoàn thiện".
Từ liên quan