파죽지세가 · 파죽지세를
thế chẻ tre, đà thắng không gì cản nổi
Ví dụ
우리 팀은 파죽지세로 결승까지 올라갔어요.
Đội chúng tôi tiến vào chung kết với thế chẻ tre.
Thành phần từ
파 phá+죽 tre+지 của+세 thế
Nghĩa đen là "thế chẻ tre" — đã chẻ là tách thẳng đến cuối. Hán Việt: phá trúc chi thế — chính là "thế chẻ tre" của tiếng Việt.
Bạn nên biết
Báo thể thao rất hay dùng: 파죽지세로 + động từ, ví dụ 파죽지세로 승리하다.
Từ liên quan