Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

파죽지세

pajukjise [파죽찌세]

파죽지세가 · 파죽지세를

thế chẻ tre, đà thắng không gì cản nổi

Ví dụ

우리 팀은 파죽지세로 결승까지 올라갔어요.

Đội chúng tôi tiến vào chung kết với thế chẻ tre.

Thành phần từ

파 phá죽 tre지 của세 thế

Nghĩa đen là "thế chẻ tre" — đã chẻ là tách thẳng đến cuối. Hán Việt: phá trúc chi thế — chính là "thế chẻ tre" của tiếng Việt.

Bạn nên biết

Báo thể thao rất hay dùng: 파죽지세로 + động từ, ví dụ 파죽지세로 승리하다.