Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

친근하다

chingeunhada

친근해요 · 친근했어요 · 친근한 (+noun)

thân thiện, gần gũi, dễ gần

Ví dụ

그 선생님은 학생들에게 친근하게 대해 주세요.

Thầy giáo đó đối xử với học sinh rất gần gũi.

Thành phần từ

친 thân근 gần

Nghĩa đen là "thân và gần". Hán Việt: thân cận (tiếng Việt "thân cận" thường chỉ người thân tín; 친근하다 là "gần gũi, dễ gần").