친근해요 · 친근했어요 · 친근한 (+noun)
thân thiện, gần gũi, dễ gần
Ví dụ
그 선생님은 학생들에게 친근하게 대해 주세요.
Thầy giáo đó đối xử với học sinh rất gần gũi.
Thành phần từ
친 thân+근 gần
Nghĩa đen là "thân và gần". Hán Việt: thân cận (tiếng Việt "thân cận" thường chỉ người thân tín; 친근하다 là "gần gũi, dễ gần").
Từ liên quan