퉁명스러워요 · 퉁명스러웠어요 · 퉁명스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
cộc lốc, cụt lủn, cộc cằn
Ví dụ
점원이 퉁명스럽게 대답해서 기분이 나빴어요.
Nhân viên trả lời cộc lốc nên tôi thấy khó chịu.
Bạn nên biết
Thường miêu tả cách nói: 퉁명스럽게 말하다 "nói cộc lốc".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
퉁명스러워요 · 퉁명스러웠어요 · 퉁명스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
cộc lốc, cụt lủn, cộc cằn
Ví dụ
점원이 퉁명스럽게 대답해서 기분이 나빴어요.
Nhân viên trả lời cộc lốc nên tôi thấy khó chịu.
Bạn nên biết
Thường miêu tả cách nói: 퉁명스럽게 말하다 "nói cộc lốc".
Từ liên quan