호감이 · 호감을
thiện cảm, cảm tình
Ví dụ
처음 만났을 때부터 그 사람에게 호감이 있었어요.
Ngay từ lần đầu gặp, tôi đã có cảm tình với người đó.
Thành phần từ
호 tốt, thích+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác thích". Hán Việt: hảo cảm — tiếng Việt cũng có "hảo cảm" (thiện cảm).
Bạn nên biết
호감이 가다 "có thiện cảm"; 호감형 nghĩa là "kiểu người dễ mến", hay nói về khuôn mặt.