Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

호감

hogam

호감이 · 호감을

thiện cảm, cảm tình

Ví dụ

처음 만났을 때부터 그 사람에게 호감이 있었어요.

Ngay từ lần đầu gặp, tôi đã có cảm tình với người đó.

Thành phần từ

호 tốt, thích감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác thích". Hán Việt: hảo cảm — tiếng Việt cũng có "hảo cảm" (thiện cảm).

Bạn nên biết

호감이 가다 "có thiện cảm"; 호감형 nghĩa là "kiểu người dễ mến", hay nói về khuôn mặt.