친근감이 · 친근감을
cảm giác gần gũi, thân thuộc
Ví dụ
그 배우는 이웃집 사람처럼 친근감이 느껴져요.
Diễn viên đó gần gũi như người hàng xóm.
Thành phần từ
친 thân+근 gần+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác thân và gần".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
친근감이 · 친근감을
cảm giác gần gũi, thân thuộc
Ví dụ
그 배우는 이웃집 사람처럼 친근감이 느껴져요.
Diễn viên đó gần gũi như người hàng xóm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác thân và gần".
Từ liên quan