Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

친근감

chingeungam

친근감이 · 친근감을

cảm giác gần gũi, thân thuộc

Ví dụ

그 배우는 이웃집 사람처럼 친근감이 느껴져요.

Diễn viên đó gần gũi như người hàng xóm.

Thành phần từ

친 thân근 gần감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác thân và gần".