Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

냉담하다

naengdamhada

냉담해요 · 냉담했어요 · 냉담한 (+noun)

lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm

Ví dụ

새 정책에 대한 시민들의 반응은 냉담했습니다.

Phản ứng của người dân đối với chính sách mới rất lạnh nhạt.

Thành phần từ

냉 lạnh담 nhạt

Nghĩa đen là "lạnh và nhạt" — không chút ấm áp hay quan tâm. Hán Việt: lãnh đạm — giống hệt tiếng Việt.