냉담해요 · 냉담했어요 · 냉담한 (+noun)
lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm
Ví dụ
새 정책에 대한 시민들의 반응은 냉담했습니다.
Phản ứng của người dân đối với chính sách mới rất lạnh nhạt.
Thành phần từ
냉 lạnh+담 nhạt
Nghĩa đen là "lạnh và nhạt" — không chút ấm áp hay quan tâm. Hán Việt: lãnh đạm — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan