Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

거부감

geobugam

거부감이 · 거부감을

sự bài xích, cảm giác e ngại, không muốn tiếp nhận

Ví dụ

처음에는 매운 음식에 거부감이 있었어요.

Lúc đầu tôi rất ngại đồ ăn cay.

Thành phần từ

거 cự tuyệt부 phủ nhận감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác cự tuyệt". Hán Việt: cự phủ cảm.

Bạn nên biết

Mẫu câu hay gặp: N에 거부감이 들다 "thấy e ngại, bài xích N".