무뚝뚝해요 · 무뚝뚝했어요 · 무뚝뚝한 (+noun)
cộc lốc, khô khan, ít biểu lộ tình cảm
Ví dụ
우리 아버지는 무뚝뚝하지만 마음은 따뜻하세요.
Bố tôi khô khan nhưng tấm lòng thì ấm áp.
Thành phần từ
Hình mẫu kinh điển về người cha Hàn kiệm lời và đàn ông vùng Gyeongsang.
Bạn nên biết
Phát âm là [무뚝뚜카다]; thường miêu tả tính cách chứ không phải một khoảnh khắc.