Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

무뚝뚝하다

muttukttukada [무뚝뚜카다]

무뚝뚝해요 · 무뚝뚝했어요 · 무뚝뚝한 (+noun)

cộc lốc, khô khan, ít biểu lộ tình cảm

Ví dụ

우리 아버지는 무뚝뚝하지만 마음은 따뜻하세요.

Bố tôi khô khan nhưng tấm lòng thì ấm áp.

Thành phần từ

Hình mẫu kinh điển về người cha Hàn kiệm lời và đàn ông vùng Gyeongsang.

Bạn nên biết

Phát âm là [무뚝뚜카다]; thường miêu tả tính cách chứ không phải một khoảnh khắc.