반감이 · 반감을
ác cảm, phản cảm, sự bất bình
Ví dụ
강요하면 오히려 반감만 생길 수 있어요.
Nếu ép buộc, có khi chỉ gây ra phản cảm thôi.
Thành phần từ
반 chống lại+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác chống lại". Hán Việt: phản cảm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
반감이 · 반감을
ác cảm, phản cảm, sự bất bình
Ví dụ
강요하면 오히려 반감만 생길 수 있어요.
Nếu ép buộc, có khi chỉ gây ra phản cảm thôi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác chống lại". Hán Việt: phản cảm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan