TOPIK 4động từ찌푸리다jjipurida찌푸려요 · 찌푸렸어요 · 찌푸릴 거예요 · 찌푸리세요nhăn mặt, cau mày; (trời) u ámVí dụ그는 이상한 냄새 때문에 얼굴을 찌푸렸어요.Anh ấy nhăn mặt vì mùi lạ.Từ liên quan인상 nét mặt, ấn tượng웃다 cười흐리다 âm u