일정이 · 일정을
lịch trình
Ví dụ
이번 여행 일정이 너무 바빠서 좀 피곤해요.
Lịch trình chuyến đi lần này dày đặc quá nên tôi hơi mệt.
Thành phần từ
일 ngày+정 hành trình
Nghĩa đen là "hành trình trong ngày" — kế hoạch cho từng ngày. Hán Việt: nhật trình (tiếng Việt thường nói "lịch trình").
Bạn nên biết
Phát âm là [일쩡] — trong từ Hán Hàn, ㅈ đứng sau ㄹ thành âm căng.
Từ liên quan