Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

일정

iljeong [일쩡]

일정이 · 일정을

lịch trình

Ví dụ

이번 여행 일정이 너무 바빠서 좀 피곤해요.

Lịch trình chuyến đi lần này dày đặc quá nên tôi hơi mệt.

Thành phần từ

일 ngày정 hành trình

Nghĩa đen là "hành trình trong ngày" — kế hoạch cho từng ngày. Hán Việt: nhật trình (tiếng Việt thường nói "lịch trình").

Bạn nên biết

Phát âm là [일쩡] — trong từ Hán Hàn, ㅈ đứng sau ㄹ thành âm căng.