메워요 · 메웠어요 · 메울 거예요 · 메우세요
lấp, trám (lỗ, khoảng trống); bù đắp (thiếu hụt)
Ví dụ
빈자리를 메우려고 새 직원을 뽑았어요.
Chúng tôi đã tuyển nhân viên mới để lấp chỗ trống.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 메다 "bị tắc", như 목이 메다 "nghẹn ngào".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
메워요 · 메웠어요 · 메울 거예요 · 메우세요
lấp, trám (lỗ, khoảng trống); bù đắp (thiếu hụt)
Ví dụ
빈자리를 메우려고 새 직원을 뽑았어요.
Chúng tôi đã tuyển nhân viên mới để lấp chỗ trống.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 메다 "bị tắc", như 목이 메다 "nghẹn ngào".
Từ liên quan