Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

호응하다

hoeunghada

호응해요 · 호응했어요 · 호응할 거예요 · 호응하세요

hưởng ứng, đáp lại, ủng hộ

Ví dụ

많은 시민들이 캠페인에 적극적으로 호응했습니다.

Rất nhiều người dân đã hưởng ứng tích cực chiến dịch.

Thành phần từ

호 gọi응 đáp ứng

Nghĩa đen là "gọi và đáp". Hán Việt: hô ứng.

Bạn nên biết

호응이 좋다 = được hưởng ứng nhiệt liệt; trong ngữ pháp: 주어와 서술어의 호응 = sự hô ứng giữa chủ ngữ và vị ngữ.