Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

수렴하다

suryeomhada

수렴해요 · 수렴했어요 · 수렴할 거예요 · 수렴하세요

thu thập, tiếp thu (ý kiến); hội tụ

Ví dụ

정부는 국민의 의견을 수렴해서 정책을 만들었어요.

Chính phủ đã tiếp thu ý kiến của người dân để xây dựng chính sách.

Thành phần từ

수 thu렴 gom lại

Nghĩa đen là "gom góp và thu về". Hán Việt: thu liễm.

Bạn nên biết

Cụm cố định trên báo chí: 의견을 수렴하다 = lấy ý kiến; trong toán học, 수렴 là sự hội tụ.