Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

촉진하다

chokjinhada [촉찐하다]

촉진해요 · 촉진했어요 · 촉진할 거예요 · 촉진하세요

thúc đẩy, xúc tiến, kích thích

Ví dụ

물을 많이 마시면 소화를 촉진할 수 있어요.

Uống nhiều nước có thể giúp tiêu hóa tốt hơn.

Thành phần từ

촉 thúc giục진 tiến

Nghĩa đen là "thúc tiến lên". Hán Việt: xúc tiến — giống hệt tiếng Việt.