촉진해요 · 촉진했어요 · 촉진할 거예요 · 촉진하세요
thúc đẩy, xúc tiến, kích thích
Ví dụ
물을 많이 마시면 소화를 촉진할 수 있어요.
Uống nhiều nước có thể giúp tiêu hóa tốt hơn.
Thành phần từ
촉 thúc giục+진 tiến
Nghĩa đen là "thúc tiến lên". Hán Việt: xúc tiến — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan