Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조의금

joeuigeum [조이금]

조의금이 · 조의금을

tiền phúng điếu, tiền viếng (trong đám tang)

Ví dụ

흰 봉투에 조의금을 넣어서 접수대에 냈어요.

Tôi bỏ tiền phúng điếu vào phong bì trắng rồi nộp ở bàn tiếp khách.

Thành phần từ

조 viếng, điếu의 ý금 tiền

Nghĩa đen là "tiền tỏ lòng thương tiếc". Hán Việt: điếu ý kim.

Bạn nên biết

Người Hàn thường đưa số lẻ như 30.000, 50.000 hoặc 70.000 won; 조의금 và 부의금 dùng thay thế cho nhau.