Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

우러러보다

ureoreoboda

우러러봐요 · 우러러봤어요 · 우러러볼 거예요 · 우러러보세요

ngưỡng mộ, kính trọng; ngước nhìn lên

Ví dụ

많은 학생들이 그 선생님을 우러러보았습니다.

Nhiều học sinh rất ngưỡng mộ thầy giáo đó.

Thành phần từ

우러르다 "ngẩng đầu lên" + 보다 "nhìn".

Bạn nên biết

Tiếng Hàn dùng hình ảnh trên/dưới giống tiếng Việt: 우러러보다 "ngước nhìn, ngưỡng mộ" và 얕보다, 깔보다 "coi thường, xem thường".