우러러봐요 · 우러러봤어요 · 우러러볼 거예요 · 우러러보세요
ngưỡng mộ, kính trọng; ngước nhìn lên
Ví dụ
많은 학생들이 그 선생님을 우러러보았습니다.
Nhiều học sinh rất ngưỡng mộ thầy giáo đó.
Thành phần từ
우러르다 "ngẩng đầu lên" + 보다 "nhìn".
Bạn nên biết
Tiếng Hàn dùng hình ảnh trên/dưới giống tiếng Việt: 우러러보다 "ngước nhìn, ngưỡng mộ" và 얕보다, 깔보다 "coi thường, xem thường".