총리가 · 총리를
thủ tướng
Ví dụ
총리가 새로운 경제 정책을 발표했습니다.
Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới.
Thành phần từ
총 tổng+리 quản lý
Nghĩa đen là "người quản lý toàn bộ". Hán Việt: tổng lý (tiếng Việt nói "thủ tướng").
Bạn nên biết
Phát âm là [총니] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan