Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

총리

chongni [총니]

총리가 · 총리를

thủ tướng

Ví dụ

총리가 새로운 경제 정책을 발표했습니다.

Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới.

Thành phần từ

총 tổng리 quản lý

Nghĩa đen là "người quản lý toàn bộ". Hán Việt: tổng lý (tiếng Việt nói "thủ tướng").

Bạn nên biết

Phát âm là [총니] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.