내각이 · 내각을
nội các
Ví dụ
새 총리는 다음 주에 내각을 구성할 예정입니다.
Tân thủ tướng dự kiến sẽ thành lập nội các vào tuần sau.
Thành phần từ
내 bên trong+각 gác, lầu
Nghĩa đen là "gác bên trong", hội đồng thân cận của nhà vua. Hán Việt: nội các — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내각이 · 내각을
nội các
Ví dụ
새 총리는 다음 주에 내각을 구성할 예정입니다.
Tân thủ tướng dự kiến sẽ thành lập nội các vào tuần sau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gác bên trong", hội đồng thân cận của nhà vua. Hán Việt: nội các — giống hệt tiếng Việt.