Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

내각

naegak

내각이 · 내각을

nội các

Ví dụ

새 총리는 다음 주에 내각을 구성할 예정입니다.

Tân thủ tướng dự kiến sẽ thành lập nội các vào tuần sau.

Thành phần từ

내 bên trong각 gác, lầu

Nghĩa đen là "gác bên trong", hội đồng thân cận của nhà vua. Hán Việt: nội các — giống hệt tiếng Việt.