정치권이 · 정치권을
giới chính trị, chính trường
Ví dụ
정치권은 이 문제를 두고 의견이 엇갈리고 있어요.
Giới chính trị đang chia rẽ ý kiến về vấn đề này.
Thành phần từ
정 cai quản+치 trị+권 vùng, giới
-권 = "quyển, vùng, giới": 정치권, 수도권, 영어권. Hán Việt: chính trị quyển.
Bạn nên biết
Phát âm là [정치꿘].