Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정치권

jeongchigwon [정치꿘]

정치권이 · 정치권을

giới chính trị, chính trường

Ví dụ

정치권은 이 문제를 두고 의견이 엇갈리고 있어요.

Giới chính trị đang chia rẽ ý kiến về vấn đề này.

Thành phần từ

정 cai quản치 trị권 vùng, giới

-권 = "quyển, vùng, giới": 정치권, 수도권, 영어권. Hán Việt: chính trị quyển.

Bạn nên biết

Phát âm là [정치꿘].