Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불확실성

bulhwaksilseong [불확씰썽]

불확실성이 · 불확실성을

tính bất định, sự không chắc chắn

Ví dụ

경제의 불확실성이 커지면서 소비가 줄었습니다.

Khi sự bất định của nền kinh tế tăng lên, tiêu dùng đã giảm.

Thành phần từ

불 không확 chắc실 thật성 tính

불- "không" + 확실 "chắc chắn" + -성 "tính". Hán Việt: bất xác thực tính.