Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

집단

jipdan [집딴]

집단이 · 집단을

tập thể, nhóm, đoàn thể

Ví dụ

사람들은 집단 속에서 다르게 행동하기도 해요.

Con người đôi khi hành động khác đi khi ở trong một tập thể.

Thành phần từ

집 tụ tập단 đoàn

Nghĩa đen là "đoàn tụ lại". Hán Việt: tập đoàn (trong tiếng Việt "tập đoàn" thường chỉ công ty lớn; ở đây là nhóm, tập thể).