Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

초빙하다

chobinghada

초빙해요 · 초빙했어요 · 초빙할 거예요 · 초빙하세요

mời (chuyên gia, khách quý), mời về làm việc

Ví dụ

학교는 유명 작가를 강사로 초빙했습니다.

Trường đã mời một nhà văn nổi tiếng về làm giảng viên.

Thành phần từ

초 vẫy gọi빙 mời

Nghĩa đen là “vẫy gọi và mời đến” — chính thức mời một chuyên gia về.

Bạn nên biết

초빙 dùng cho chuyên gia, người có chuyên môn; với bạn bè hay tiệc tùng thì dùng 초대하다.