초빙해요 · 초빙했어요 · 초빙할 거예요 · 초빙하세요
mời (chuyên gia, khách quý), mời về làm việc
Ví dụ
학교는 유명 작가를 강사로 초빙했습니다.
Trường đã mời một nhà văn nổi tiếng về làm giảng viên.
Thành phần từ
초 vẫy gọi+빙 mời
Nghĩa đen là “vẫy gọi và mời đến” — chính thức mời một chuyên gia về.
Bạn nên biết
초빙 dùng cho chuyên gia, người có chuyên môn; với bạn bè hay tiệc tùng thì dùng 초대하다.