Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

추서하다

chuseohada

추서해요 · 추서했어요 · 추서할 거예요 · 추서하세요

truy tặng (danh hiệu, huân chương)

Ví dụ

정부는 순직한 소방관에게 훈장을 추서했습니다.

Chính phủ đã truy tặng huân chương cho người lính cứu hỏa hy sinh khi làm nhiệm vụ.

Thành phần từ

추 về sau서 trao tặng

Nghĩa đen là “trao tặng về sau” — vinh danh một người sau khi họ qua đời. Tiếng Việt nói “truy tặng”.