Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

천거하다

cheongeohada

천거해요 · 천거했어요 · 천거할 거예요 · 천거하세요

tiến cử (ai đó vào một chức vụ)

Ví dụ

스승은 가장 뛰어난 제자를 왕에게 천거했습니다.

Người thầy đã tiến cử người học trò xuất sắc nhất lên nhà vua.

Thành phần từ

천 tiến cử거 nâng lên

Nghĩa đen là “tiến cử và nâng lên” — đưa người tài ra làm quan. Hán Việt: tiến cử — giống hệt tiếng Việt.