Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

참칭하다

chamchinghada

참칭해요 · 참칭했어요 · 참칭할 거예요 · 참칭하세요

tiếm xưng, mạo xưng (tước hiệu)

Ví dụ

그는 스스로 왕을 참칭하며 반란을 일으켰습니다.

Hắn tự tiếm xưng là vua rồi dấy binh nổi loạn.

Thành phần từ

참 vượt phận칭 xưng

Nghĩa đen là "vượt phận mà xưng" — tự nhận một danh hiệu mình không có quyền (Hán Việt: tiếm xưng; chữ 僭 như trong "tiếm quyền", "tiếm vị").

Bạn nên biết

So sánh với 사칭하다 "mạo danh" (vd. mạo danh cảnh sát); 참칭 dùng cho tước hiệu như vua, hoàng đế.