참칭해요 · 참칭했어요 · 참칭할 거예요 · 참칭하세요
tiếm xưng, mạo xưng (tước hiệu)
Ví dụ
그는 스스로 왕을 참칭하며 반란을 일으켰습니다.
Hắn tự tiếm xưng là vua rồi dấy binh nổi loạn.
Thành phần từ
참 vượt phận+칭 xưng
Nghĩa đen là "vượt phận mà xưng" — tự nhận một danh hiệu mình không có quyền (Hán Việt: tiếm xưng; chữ 僭 như trong "tiếm quyền", "tiếm vị").
Bạn nên biết
So sánh với 사칭하다 "mạo danh" (vd. mạo danh cảnh sát); 참칭 dùng cho tước hiệu như vua, hoàng đế.
Từ liên quan