축출해요 · 축출했어요 · 축출할 거예요 · 축출하세요
trục xuất, khai trừ, hất cẳng
Ví dụ
당은 비리 의원을 당에서 축출했습니다.
Đảng đã khai trừ nghị sĩ tham nhũng ra khỏi đảng.
Thành phần từ
축 đuổi+출 ra
Nghĩa đen là “đuổi ra” — buộc ai đó rời khỏi một nhóm hay vị trí. Hán Việt: trục xuất — giống tiếng Việt (nhưng tiếng Việt hay dùng cho việc đuổi ra khỏi nước).