Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

축출하다

chukchulhada

축출해요 · 축출했어요 · 축출할 거예요 · 축출하세요

trục xuất, khai trừ, hất cẳng

Ví dụ

당은 비리 의원을 당에서 축출했습니다.

Đảng đã khai trừ nghị sĩ tham nhũng ra khỏi đảng.

Thành phần từ

축 đuổi출 ra

Nghĩa đen là “đuổi ra” — buộc ai đó rời khỏi một nhóm hay vị trí. Hán Việt: trục xuất — giống tiếng Việt (nhưng tiếng Việt hay dùng cho việc đuổi ra khỏi nước).