Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

악화

akhwa [아콰]

악화가 · 악화를

sự xấu đi, sự trở nặng

Ví dụ

치료를 미루면 병이 악화될 수 있어요.

Nếu trì hoãn điều trị, bệnh có thể trở nặng.

Thành phần từ

악 xấu화 trở thành

Nghĩa đen là "trở nên xấu" (Hán Việt: ác hóa). -화 (hóa) = trở thành, giống "-hóa" trong tiếng Việt: 노화, 변화.

Bạn nên biết

Phát âm là [아콰] — ㄱ và ㅎ gộp lại thành ㅋ.