신세가 · 신세를
thân phận, cảnh ngộ, tình cảnh
Ví dụ
직장도 잃고 집도 없는 신세가 되었어요.
Tôi đã rơi vào cảnh mất việc lại không nhà cửa.
Thành phần từ
신 thân+세 đời
Nghĩa đen là "thân mình giữa cõi đời" — số phận. Hán Việt: thân thế (nhưng "thân thế" trong tiếng Việt là lai lịch, còn 신세 là cảnh ngộ hiện tại).
Bạn nên biết
Nghĩa khác: 신세를 지다 nghĩa là mang ơn, làm phiền ai đó.