Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신세

sinse

신세가 · 신세를

thân phận, cảnh ngộ, tình cảnh

Ví dụ

직장도 잃고 집도 없는 신세가 되었어요.

Tôi đã rơi vào cảnh mất việc lại không nhà cửa.

Thành phần từ

신 thân세 đời

Nghĩa đen là "thân mình giữa cõi đời" — số phận. Hán Việt: thân thế (nhưng "thân thế" trong tiếng Việt là lai lịch, còn 신세 là cảnh ngộ hiện tại).

Bạn nên biết

Nghĩa khác: 신세를 지다 nghĩa là mang ơn, làm phiền ai đó.