재분배가 · 재분배를
tái phân phối
Ví dụ
세금은 소득 재분배에 중요한 역할을 합니다.
Thuế đóng vai trò quan trọng trong việc tái phân phối thu nhập.
Thành phần từ
재 lại+분 chia+배 phân phối
재- = "tái": 재분배, 재활용, 재시험. Hán Việt: tái phân phối — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재분배가 · 재분배를
tái phân phối
Ví dụ
세금은 소득 재분배에 중요한 역할을 합니다.
Thuế đóng vai trò quan trọng trong việc tái phân phối thu nhập.
Thành phần từ
재- = "tái": 재분배, 재활용, 재시험. Hán Việt: tái phân phối — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan