Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

재분배

jaebunbae

재분배가 · 재분배를

tái phân phối

Ví dụ

세금은 소득 재분배에 중요한 역할을 합니다.

Thuế đóng vai trò quan trọng trong việc tái phân phối thu nhập.

Thành phần từ

재 lại분 chia배 phân phối

재- = "tái": 재분배, 재활용, 재시험. Hán Việt: tái phân phối — giống hệt tiếng Việt.